translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "am hiểu" (1件)
am hiểu
日本語 精通した、詳しい
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
外交活動に詳しい情報源は、テヘランが停戦を受け入れないだろうと述べた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "am hiểu" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "am hiểu" (5件)
Các chiến dịch ném bom làm giảm hiệu quả của hệ thống phòng không.
爆撃作戦は防空システムの効果を低下させる。
Hãng thông tấn Fars của Iran cũng dẫn một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao.
イランのファルス通信も、外交活動に詳しい情報源を引用した。
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
外交活動に詳しい情報源は、テヘランが停戦を受け入れないだろうと述べた。
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
外交活動に詳しい情報源は、テヘランが停戦を受け入れないだろうと述べた。
Hãng thông tấn Reuters dẫn lời hai quan chức Mỹ am hiểu tình hình hôm 30/3.
ロイター通信は3月30日、状況をよく知る米当局者2人の話として報じた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)